Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-038.95 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.35 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-327.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-363.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-040.98 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-856.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-766.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-532.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.36 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-618.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.16 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.62 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-900.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |