Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-079.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-475.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-311.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-142.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-024.65 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 29K-407.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-016.96 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.26 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-051.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.73 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24D-012.38 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-133.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-007.95 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 12A-270.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-815.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |