Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-929.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-454.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.04 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-358.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-496.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-249.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.38 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-194.73 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47A-818.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-420.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-260.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.56 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-008.29 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.06 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |