Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-605.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-614.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-629.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.73 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-859.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-104.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-149.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-134.83 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 66B-024.59 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-013.28 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-013.91 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.09 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-008.35 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-008.64 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-142.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-075.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-177.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |