Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-253.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-328.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-167.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-326.50 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-168.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-086.49 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-239.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-115.97 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-877.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-013.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-466.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-809.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-236.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |