Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-524.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-578.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.98 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-695.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-147.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-388.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-945.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-041.29 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-326.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-018.96 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-149.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-020.98 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.07 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 48A-248.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.35 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-750.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-511.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.06 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51N-033.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |