Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-458.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-874.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-740.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-796.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-924.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-426.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.13 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.93 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |