Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-546.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-497.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-523.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-942.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.16 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-432.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47D-022.05 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-765.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.51 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-602.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.35 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61B-045.18 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-778.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |