Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-844.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-075.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-350.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 84A-153.95 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 95A-136.48 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-114.49 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-015.09 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.64 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-107.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-304.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-409.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-334.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.19 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 35A-477.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |