Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-229.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-031.76 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-033.15 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-526.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-010.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.34 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-158.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-331.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-181.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.54 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-221.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |