Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-018.61 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.30 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-047.26 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-464.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-013.59 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 61K-521.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-636.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-852.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-910.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-150.28 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-019.63 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-020.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 83A-193.06 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |