Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83B-024.15 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-025.56 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-008.90 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-353.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-443.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-013.63 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-273.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.65 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-011.59 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24B-019.08 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26B-019.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-019.65 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-224.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.18 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-904.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.98 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.15 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 34A-959.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.29 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37C-595.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.25 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73C-196.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |