Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-017.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.83 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-012.63 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-011.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-324.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-266.17 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.58 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 82A-163.49 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-453.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.01 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.08 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 61K-560.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-861.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-073.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-486.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-205.63 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-008.87 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 65A-515.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |