Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-531.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-011.71 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83A-196.09 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-075.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-077.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-115.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-169.78 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-010.35 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 24A-316.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-170.64 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25A-088.06 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-062.27 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-245.60 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-166.21 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.15 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-262.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-122.96 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-014.53 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-867.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-392.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |