Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-746.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-867.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-937.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-490.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.20 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-018.23 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 70A-600.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |