Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-270.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62A-489.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-016.06 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-018.29 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-339.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-238.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.64 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.71 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.03 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-015.29 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-214.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-217.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-006.52 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-007.95 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64A-205.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-017.12 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-007.93 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-306.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-335.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-335.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-197.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.28 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 69C-108.31 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-014.07 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |