Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-360.23 - Hà Nội Xe Con -
30M-385.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-388.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.63 - Hà Nội Xe Con -
29K-351.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-360.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-363.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-379.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.85 - Hà Nội Xe Tải -
29K-388.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-396.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-441.83 - Hà Nội Xe Tải -
11B-015.63 - Cao Bằng Xe Khách -
97B-016.97 - Bắc Kạn Xe Khách -
26A-240.59 - Sơn La Xe Con -
26A-244.36 - Sơn La Xe Con -
26A-245.27 - Sơn La Xe Con -
14K-006.91 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-007.57 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-025.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.57 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-464.58 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.85 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-906.29 - Bắc Giang Xe Con -
88A-828.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-319.85 - Vĩnh Phúc Xe Tải -