Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-889.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-338.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.82 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.61 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.43 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-438.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.67 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.21 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.40 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-538.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-011.54 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 92A-441.80 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.54 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.91 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.42 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-038.75 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 48A-261.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-118.76 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-747.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |