Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-386.62 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.37 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.07 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.74 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-515.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.71 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.70 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.32 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-530.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.67 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 51N-001.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |