Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-111.17 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 02/01/2024 - 09:30
65A-433.33 170.000.000 Cần Thơ Xe Con 02/01/2024 - 09:30
35A-395.95 70.000.000 Ninh Bình Xe Con 02/01/2024 - 09:30
15K-262.66 110.000.000 Hải Phòng Xe Con 02/01/2024 - 09:30
88A-666.66 29.430.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 02/01/2024 - 09:30
15K-222.29 80.000.000 Hải Phòng Xe Con 02/01/2024 - 09:30
30K-808.08 250.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:45
71C-122.22 65.000.000 Bến Tre Xe Tải 02/01/2024 - 08:45
47A-666.62 80.000.000 Đắk Lắk Xe Con 02/01/2024 - 08:45
82C-077.77 55.000.000 Kon Tum Xe Tải 02/01/2024 - 08:45
88A-666.61 75.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 02/01/2024 - 08:45
98A-699.99 1.450.000.000 Bắc Giang Xe Con 02/01/2024 - 08:45
19A-565.68 65.000.000 Phú Thọ Xe Con 02/01/2024 - 08:45
35A-393.93 105.000.000 Ninh Bình Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-811.81 45.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
69A-144.44 85.000.000 Cà Mau Xe Con 02/01/2024 - 08:00
12A-226.26 65.000.000 Lạng Sơn Xe Con 02/01/2024 - 08:00
99A-688.88 3.745.000.000 Bắc Ninh Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-809.09 65.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
26A-198.98 40.000.000 Sơn La Xe Con 29/12/2023 - 16:30
51L-081.81 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 29/12/2023 - 16:30
30K-796.96 60.000.000 Hà Nội Xe Con 29/12/2023 - 16:30
89A-444.45 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 29/12/2023 - 16:30
70A-515.15 40.000.000 Tây Ninh Xe Con 29/12/2023 - 16:30
51L-089.89 185.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 29/12/2023 - 16:30
34A-755.75 40.000.000 Hải Dương Xe Con 29/12/2023 - 16:30
68A-319.19 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 29/12/2023 - 16:30
30K-866.86 800.000.000 Hà Nội Xe Con 29/12/2023 - 16:30
62A-386.86 40.000.000 Long An Xe Con 29/12/2023 - 16:30
30K-797.93 40.000.000 Hà Nội Xe Con 29/12/2023 - 16:30