Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-760.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82A-128.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-494.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-385.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 23A-140.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 75A-367.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-831.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-770.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-348.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-722.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81C-260.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70B-030.79 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-454.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-452.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-209.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92A-415.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19C-233.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-422.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-574.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 67C-171.79 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-698.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 26A-186.79 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-006.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-291.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-519.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-463.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98C-336.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66C-173.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 63A-295.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-620.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |