Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-382.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-342.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82C-088.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-702.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12A-228.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-784.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-027.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34C-390.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-859.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-189.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-104.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-306.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 75A-342.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 75A-357.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-620.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-877.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 84C-112.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-782.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-323.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82C-086.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-348.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 38A-593.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-220.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-491.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-105.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-210.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-643.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-375.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-351.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90A-257.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |