Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-455.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18C-156.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 24A-260.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-318.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-275.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36K-007.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-545.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12C-129.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 98A-726.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 28C-107.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 17A-497.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-734.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 74A-242.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37K-382.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 92A-415.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19C-233.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 19A-574.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-647.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-780.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-859.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-189.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-104.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 77A-306.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75A-342.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75A-357.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-342.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 82C-088.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-702.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12A-228.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-784.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|