Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-999.59 415.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 16:30
14A-888.77 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 16:30
48A-207.77 40.000.000 Đắk Nông Xe Con 01/02/2024 - 16:30
29K-135.55 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 01/02/2024 - 16:30
51L-266.67 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 01/02/2024 - 16:30
29K-099.99 580.000.000 Hà Nội Xe Tải 01/02/2024 - 15:45
30K-666.86 755.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 14:15
14A-888.36 90.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 14:15
51L-026.66 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 01/02/2024 - 13:30
14A-888.16 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 13:30
30K-999.29 295.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 13:30
88A-693.33 65.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 01/02/2024 - 11:00
99A-717.77 45.000.000 Bắc Ninh Xe Con 01/02/2024 - 11:00
14A-888.08 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 10:15
14A-888.86 410.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 10:15
30K-896.66 305.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 10:15
14A-877.79 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 01/02/2024 - 09:30
30K-666.99 865.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 09:30
88A-695.55 55.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 01/02/2024 - 09:30
30K-999.65 50.000.000 Hà Nội Xe Con 01/02/2024 - 08:00
34A-793.33 40.000.000 Hải Dương Xe Con 31/01/2024 - 16:30
51L-088.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 31/01/2024 - 16:30
89A-423.33 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 31/01/2024 - 16:30
30K-773.33 40.000.000 Hà Nội Xe Con 31/01/2024 - 16:30
51L-070.00 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 31/01/2024 - 16:30
30K-555.66 450.000.000 Hà Nội Xe Con 31/01/2024 - 16:30
51D-966.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 31/01/2024 - 16:30
29K-116.66 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 31/01/2024 - 16:30
51L-076.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 31/01/2024 - 16:30
95A-117.77 40.000.000 Hậu Giang Xe Con 31/01/2024 - 16:30