Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-395.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 67A-282.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-877.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-443.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-765.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-419.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-290.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-251.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-205.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-946.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-462.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-523.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-734.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-351.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-348.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-649.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-624.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-637.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-198.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-410.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-421.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-890.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-627.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-807.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-731.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-443.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68A-329.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72C-229.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-763.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-717.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|