Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-877.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 84C-112.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-782.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-323.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-620.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-251.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-723.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-402.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-488.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-872.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-893.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-721.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-174.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-306.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-022.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-431.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-476.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-214.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-101.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-494.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-460.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-245.39 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-651.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-723.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-217.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-205.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-309.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-737.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-705.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-694.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |