Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-664.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-232.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-385.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24A-289.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-400.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-341.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-681.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-169.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-322.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-887.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-195.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-725.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-276.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-740.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-234.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-149.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-419.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-232.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-484.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-409.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-426.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-651.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-299.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-305.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-048.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-374.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-281.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-772.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-721.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-213.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|