Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-654.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-772.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-664.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-734.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-681.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-226.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-149.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-422.39 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-495.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-484.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-426.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-624.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-010.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-280.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-493.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-076.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-032.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-670.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-429.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-843.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-842.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-435.79 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-510.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37D-039.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-794.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-213.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-232.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-284.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-419.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |