Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-082.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-284.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-419.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-300.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-322.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-725.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-211.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-419.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-763.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-145.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88C-276.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-740.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-234.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-401.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 95A-122.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-311.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-260.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-084.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-253.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-194.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-426.39 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-845.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-281.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-789.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-390.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-564.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-290.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-794.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-887.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-421.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |