Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-149.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-419.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-232.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-484.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-651.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-299.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-048.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-807.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-374.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-770.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-281.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-135.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-772.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-213.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-851.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-243.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-794.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-412.79 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-402.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-388.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 64A-183.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-487.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-294.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-251.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-763.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-768.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-280.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-544.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-484.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |