Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-333.33 700.000.000 Bắc Giang Xe Tải 23/12/2023 - 08:45
90A-255.55 200.000.000 Hà Nam Xe Con 23/12/2023 - 08:45
30K-690.69 55.000.000 Hà Nội Xe Con 23/12/2023 - 08:45
51L-055.55 405.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/12/2023 - 08:45
73A-322.22 185.000.000 Quảng Bình Xe Con 23/12/2023 - 08:45
30K-699.99 6.550.000.000 Hà Nội Xe Con 23/12/2023 - 08:45
51L-079.79 300.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/12/2023 - 08:45
90A-233.33 130.000.000 Hà Nam Xe Con 23/12/2023 - 08:45
30K-686.86 1.245.000.000 Hà Nội Xe Con 23/12/2023 - 08:45
51D-969.69 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 23/12/2023 - 08:45
51D-968.68 105.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 23/12/2023 - 08:45
72A-777.77 6.850.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 23/12/2023 - 08:00
88A-666.62 195.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 23/12/2023 - 08:00
30K-686.68 745.000.000 Hà Nội Xe Con 23/12/2023 - 08:00
75A-339.39 60.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 23/12/2023 - 08:00
61C-566.66 275.000.000 Bình Dương Xe Tải 23/12/2023 - 08:00
20A-711.11 55.000.000 Thái Nguyên Xe Con 23/12/2023 - 08:00
86A-282.82 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-269.69 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30L-131.31 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
14A-878.79 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
47A-707.07 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 22/12/2023 - 16:30
88A-662.66 50.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 22/12/2023 - 16:30
34A-799.79 40.000.000 Hải Dương Xe Con 22/12/2023 - 16:30
61K-322.22 40.000.000 Bình Dương Xe Con 22/12/2023 - 16:30
60K-454.56 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 22/12/2023 - 16:30
34A-744.44 40.000.000 Hải Dương Xe Con 22/12/2023 - 16:30
47A-656.56 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 22/12/2023 - 16:30
63A-289.89 40.000.000 Tiền Giang Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-922.22 370.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30