Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
27A-111.18 40.000.000 Điện Biên Xe Con 29/01/2024 - 16:30
49A-663.33 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 29/01/2024 - 16:30
14A-880.00 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 29/01/2024 - 16:30
30L-157.77 40.000.000 Hà Nội Xe Con 29/01/2024 - 16:30
14A-835.55 45.000.000 Quảng Ninh Xe Con 29/01/2024 - 15:45
30L-144.44 60.000.000 Hà Nội Xe Con 29/01/2024 - 15:45
30K-888.35 45.000.000 Hà Nội Xe Con 29/01/2024 - 15:00
98A-733.33 80.000.000 Bắc Giang Xe Con 29/01/2024 - 15:00
22A-222.86 65.000.000 Tuyên Quang Xe Con 29/01/2024 - 15:00
34A-798.88 115.000.000 Hải Dương Xe Con 29/01/2024 - 13:30
49A-666.78 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 29/01/2024 - 13:30
82A-135.55 65.000.000 Kon Tum Xe Con 29/01/2024 - 10:15
30K-844.48 40.000.000 Hà Nội Xe Con 29/01/2024 - 08:00
88A-683.33 55.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 29/01/2024 - 08:00
19C-229.99 55.000.000 Phú Thọ Xe Tải 29/01/2024 - 08:00
34A-786.66 50.000.000 Hải Dương Xe Con 29/01/2024 - 08:00
30L-111.54 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
22C-098.88 40.000.000 Tuyên Quang Xe Tải 27/01/2024 - 16:30
30L-122.23 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
34A-777.75 40.000.000 Hải Dương Xe Con 27/01/2024 - 16:30
30K-888.07 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
34A-777.78 40.000.000 Hải Dương Xe Con 27/01/2024 - 16:30
30L-111.35 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
30K-777.69 60.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
11A-112.22 40.000.000 Cao Bằng Xe Con 27/01/2024 - 16:30
84A-127.77 40.000.000 Trà Vinh Xe Con 27/01/2024 - 16:30
37K-295.55 40.000.000 Nghệ An Xe Con 27/01/2024 - 16:30
38A-600.00 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 27/01/2024 - 16:30
30L-111.85 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30
30L-121.11 40.000.000 Hà Nội Xe Con 27/01/2024 - 16:30