Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-314.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-649.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-180.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-140.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-251.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-198.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-189.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-784.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-416.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-807.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-306.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-672.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-770.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-385.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-274.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-629.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-499.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-804.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-169.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-032.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-412.79 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-249.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-205.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-027.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-052.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-359.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-348.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-541.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-768.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |