Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-705.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-694.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-595.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-723.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-217.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-205.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-946.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-349.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28C-103.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-410.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-086.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-095.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-813.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-314.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-649.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-180.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-140.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-251.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-198.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-189.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-784.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-416.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-807.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-306.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-672.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-274.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-629.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-770.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-385.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |