Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-766.66 |
115.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 98A-695.95 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 79A-507.07 |
40.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-808.80 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-881.81 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 18C-155.55 |
70.000.000
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/12/2023 - 16:30
|
| 43A-833.83 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 47A-696.99 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 79A-525.25 |
40.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 26A-191.99 |
40.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 51L-049.49 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 36K-018.18 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-623.23 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 35C-159.59 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/12/2023 - 16:30
|
| 69A-145.45 |
40.000.000
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 70A-486.86 |
40.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 78A-189.89 |
40.000.000
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-787.88 |
100.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30L-077.77 |
395.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 51L-189.89 |
110.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-711.11 |
90.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 37K-286.86 |
250.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 98A-696.96 |
110.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 36K-022.22 |
85.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 72A-768.68 |
185.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 64C-111.11 |
100.000.000
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/12/2023 - 15:45
|
| 51L-136.36 |
60.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-911.11 |
120.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 73A-333.39 |
85.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 30K-989.98 |
560.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|