Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-393.99 40.000.000 Gia Lai Xe Con 22/12/2023 - 16:30
89A-456.56 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30L-111.15 45.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
65A-411.11 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 22/12/2023 - 16:30
62A-384.84 40.000.000 Long An Xe Con 22/12/2023 - 16:30
73C-169.69 40.000.000 Quảng Bình Xe Tải 22/12/2023 - 16:30
18A-422.22 40.000.000 Nam Định Xe Con 22/12/2023 - 16:30
99A-766.66 115.000.000 Bắc Ninh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
98A-695.95 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 22/12/2023 - 16:30
79A-507.07 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-808.80 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-881.81 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
18C-155.55 70.000.000 Nam Định Xe Tải 22/12/2023 - 16:30
43A-833.83 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 22/12/2023 - 16:30
47A-696.99 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 22/12/2023 - 16:30
79A-525.25 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 22/12/2023 - 16:30
26A-191.99 40.000.000 Sơn La Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-911.11 120.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 15:45
30K-787.88 100.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 15:45
30L-077.77 395.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 15:45
51L-189.89 110.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 15:45
30K-711.11 90.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 15:45
37K-286.86 250.000.000 Nghệ An Xe Con 22/12/2023 - 15:45
98A-696.96 110.000.000 Bắc Giang Xe Con 22/12/2023 - 15:45
36K-022.22 85.000.000 Thanh Hóa Xe Con 22/12/2023 - 15:45
72A-768.68 185.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 22/12/2023 - 15:45
64C-111.11 100.000.000 Vĩnh Long Xe Tải 22/12/2023 - 15:45
51L-136.36 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 15:45
67A-286.86 70.000.000 An Giang Xe Con 22/12/2023 - 15:00
30K-877.77 150.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 15:00