Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-661.88 |
40.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 66A-286.66 |
40.000.000
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 93C-186.86 |
75.000.000
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/05/2024 - 16:15
|
| 43A-880.88 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 62A-444.88 |
40.000.000
|
Long An |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 34A-832.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 34A-826.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 15K-333.88 |
305.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 37K-367.68 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 98A-786.88 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 49A-633.66 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 34A-836.66 |
60.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 18A-466.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 81C-266.68 |
40.000.000
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/05/2024 - 16:15
|
| 30L-515.66 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 36K-101.68 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 14A-916.66 |
160.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/05/2024 - 16:15
|
| 77A-338.88 |
50.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 15K-326.66 |
115.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 49C-366.68 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/05/2024 - 15:30
|
| 70A-555.68 |
75.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 34A-828.88 |
265.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 72A-787.88 |
60.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 72A-798.88 |
160.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/05/2024 - 15:30
|
| 81A-369.86 |
40.000.000
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/05/2024 - 14:45
|
| 36K-136.68 |
135.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/05/2024 - 14:45
|
| 51D-999.68 |
120.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/05/2024 - 14:45
|
| 99A-777.88 |
165.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/05/2024 - 14:00
|
| 36K-128.68 |
65.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/05/2024 - 14:00
|
| 20A-786.86 |
55.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/05/2024 - 14:00
|