Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-887.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-195.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-725.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-681.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88C-276.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-740.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-234.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-149.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-419.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-232.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-484.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-426.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-783.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 15K-265.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 69C-096.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 35C-172.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 30L-071.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 89C-325.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 70A-497.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 79A-520.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 98C-336.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 78A-196.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 86A-282.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 30K-985.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 43A-817.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 43A-851.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 90A-259.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 25A-073.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 14A-843.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |