Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-499.99 120.000.000 Nghệ An Xe Tải 22/12/2023 - 08:00
30L-018.18 65.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 08:00
51L-133.33 480.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 08:00
30L-100.00 105.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 08:00
72A-767.68 60.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 22/12/2023 - 08:00
51K-999.97 245.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 08:00
11A-111.12 100.000.000 Cao Bằng Xe Con 22/12/2023 - 08:00
11A-111.11 8.780.000.000 Cao Bằng Xe Con 22/12/2023 - 08:00
51L-023.23 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
71A-191.19 40.000.000 Bến Tre Xe Con 21/12/2023 - 16:30
14A-848.48 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
36K-016.16 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 21/12/2023 - 16:30
61K-323.23 40.000.000 Bình Dương Xe Con 21/12/2023 - 16:30
90A-236.36 40.000.000 Hà Nam Xe Con 21/12/2023 - 16:30
19A-586.86 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 21/12/2023 - 16:30
47A-644.44 45.000.000 Đắk Lắk Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51L-163.63 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
60K-452.52 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 21/12/2023 - 16:30
93C-179.79 80.000.000 Bình Phước Xe Tải 21/12/2023 - 16:30
98A-692.92 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 21/12/2023 - 16:30
81A-383.88 40.000.000 Gia Lai Xe Con 21/12/2023 - 16:30
99A-765.65 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
61K-328.28 40.000.000 Bình Dương Xe Con 21/12/2023 - 16:30
67A-282.89 40.000.000 An Giang Xe Con 21/12/2023 - 16:30
81A-381.81 40.000.000 Gia Lai Xe Con 21/12/2023 - 16:30
18C-158.58 40.000.000 Nam Định Xe Tải 21/12/2023 - 16:30
51L-356.56 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
36K-026.26 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 21/12/2023 - 16:30
19A-585.86 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 21/12/2023 - 16:30
94A-098.98 40.000.000 Bạc Liêu Xe Con 21/12/2023 - 16:30