Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-285.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 23/04/2024 - 16:15
51L-579.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
34A-811.68 40.000.000 Hải Dương Xe Con 23/04/2024 - 16:15
30L-465.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 16:15
30L-466.66 620.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 16:15
70A-528.68 60.000.000 Tây Ninh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
51L-599.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
30L-455.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 16:15
68A-336.88 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 23/04/2024 - 16:15
99A-767.68 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
51L-566.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
30L-455.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 16:15
29K-183.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 23/04/2024 - 16:15
51D-996.66 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 23/04/2024 - 15:30
51L-598.88 210.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 15:30
66A-266.88 100.000.000 Đồng Tháp Xe Con 23/04/2024 - 15:30
90A-262.88 60.000.000 Hà Nam Xe Con 23/04/2024 - 15:30
24A-286.68 200.000.000 Lào Cai Xe Con 23/04/2024 - 15:30
27A-118.88 100.000.000 Điện Biên Xe Con 23/04/2024 - 15:30
66A-267.68 45.000.000 Đồng Tháp Xe Con 23/04/2024 - 15:30
36K-068.88 95.000.000 Thanh Hóa Xe Con 23/04/2024 - 15:30
72A-786.68 215.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 23/04/2024 - 15:30
73A-345.68 130.000.000 Quảng Bình Xe Con 23/04/2024 - 15:30
28A-238.88 55.000.000 Hòa Bình Xe Con 23/04/2024 - 14:45
89A-468.68 200.000.000 Hưng Yên Xe Con 23/04/2024 - 14:45
75A-366.66 465.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 23/04/2024 - 14:45
51L-608.88 180.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 14:45
30L-466.88 310.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 14:45
51L-558.68 120.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 14:45
73A-338.88 300.000.000 Quảng Bình Xe Con 23/04/2024 - 14:45