Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-634.34 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 18/12/2023 - 16:30
60C-686.89 40.000.000 Đồng Nai Xe Tải 18/12/2023 - 16:30
30L-001.00 120.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 16:30
37K-258.58 45.000.000 Nghệ An Xe Con 18/12/2023 - 16:30
99A-713.13 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 18/12/2023 - 16:30
29K-090.99 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 18/12/2023 - 16:30
22A-226.22 40.000.000 Tuyên Quang Xe Con 18/12/2023 - 16:30
65A-415.15 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 18/12/2023 - 16:30
63A-268.68 1.125.000.000 Tiền Giang Xe Con 18/12/2023 - 15:45
19A-577.77 65.000.000 Phú Thọ Xe Con 18/12/2023 - 15:45
61K-368.68 465.000.000 Bình Dương Xe Con 18/12/2023 - 15:45
71A-181.81 50.000.000 Bến Tre Xe Con 18/12/2023 - 15:45
47A-686.86 235.000.000 Đắk Lắk Xe Con 18/12/2023 - 15:45
30K-665.65 210.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 15:45
72A-772.72 210.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 18/12/2023 - 15:00
60C-699.99 170.000.000 Đồng Nai Xe Tải 18/12/2023 - 15:00
61K-393.93 120.000.000 Bình Dương Xe Con 18/12/2023 - 15:00
30K-797.97 230.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 15:00
30K-911.91 55.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 14:15
30K-818.18 270.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 14:15
14A-858.58 85.000.000 Quảng Ninh Xe Con 18/12/2023 - 14:15
60C-688.88 200.000.000 Đồng Nai Xe Tải 18/12/2023 - 14:15
37K-259.59 55.000.000 Nghệ An Xe Con 18/12/2023 - 14:15
30K-661.66 375.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 14:15
38A-579.79 220.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 18/12/2023 - 13:30
30K-696.98 75.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 13:30
17C-189.89 50.000.000 Thái Bình Xe Tải 18/12/2023 - 13:30
30K-993.99 425.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 13:30
30K-662.62 50.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 13:30
37K-279.79 285.000.000 Nghệ An Xe Con 18/12/2023 - 13:30