Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30K-832.83 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 51L-028.28 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 51L-151.59 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 38A-569.69 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 60C-686.86 |
175.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/12/2023 - 16:30
|
| 98A-683.83 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 22A-228.22 |
40.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 65A-421.42 |
40.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/12/2023 - 16:30
|
| 47A-686.86 |
235.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 30K-665.65 |
210.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 63A-268.68 |
1.125.000.000
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 19A-577.77 |
65.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 61K-368.68 |
465.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 71A-181.81 |
50.000.000
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:45
|
| 30K-797.97 |
230.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:00
|
| 72A-772.72 |
210.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:00
|
| 60C-699.99 |
170.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/12/2023 - 15:00
|
| 61K-393.93 |
120.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/12/2023 - 15:00
|
| 37K-259.59 |
55.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/12/2023 - 14:15
|
| 30K-661.66 |
375.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 14:15
|
| 30K-911.91 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 14:15
|
| 30K-818.18 |
270.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 14:15
|
| 14A-858.58 |
85.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/12/2023 - 14:15
|
| 60C-688.88 |
200.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/12/2023 - 14:15
|
| 30K-662.62 |
50.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 13:30
|
| 37K-279.79 |
285.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/12/2023 - 13:30
|
| 67C-168.68 |
100.000.000
|
An Giang |
Xe Tải |
18/12/2023 - 13:30
|
| 38A-579.79 |
220.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/12/2023 - 13:30
|
| 30K-696.98 |
75.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/12/2023 - 13:30
|
| 17C-189.89 |
50.000.000
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/12/2023 - 13:30
|