Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-168.88 40.000.000 Kiên Giang Xe Tải 19/04/2024 - 16:15
26A-208.88 40.000.000 Sơn La Xe Con 19/04/2024 - 16:15
15K-298.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/04/2024 - 16:15
73A-338.66 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 19/04/2024 - 16:15
38A-616.68 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
36K-058.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 19/04/2024 - 16:15
75A-366.88 120.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 19/04/2024 - 16:15
68A-345.68 205.000.000 Kiên Giang Xe Con 19/04/2024 - 15:30
51L-588.88 1.080.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 15:30
75A-368.68 605.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 19/04/2024 - 15:30
24A-282.88 135.000.000 Lào Cai Xe Con 19/04/2024 - 14:45
51L-586.86 435.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 14:45
15K-295.68 90.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/04/2024 - 14:45
37K-386.68 300.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 14:45
30L-428.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 14:45
65A-468.68 255.000.000 Cần Thơ Xe Con 19/04/2024 - 14:45
20A-766.68 45.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 14:00
64A-186.86 145.000.000 Vĩnh Long Xe Con 19/04/2024 - 14:00
66A-266.66 850.000.000 Đồng Tháp Xe Con 19/04/2024 - 14:00
30L-399.66 125.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 14:00
90A-266.66 505.000.000 Hà Nam Xe Con 19/04/2024 - 14:00
20A-768.88 100.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 14:00
34A-838.88 430.000.000 Hải Dương Xe Con 19/04/2024 - 14:00
15K-333.68 230.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/04/2024 - 10:45
73A-338.68 145.000.000 Quảng Bình Xe Con 19/04/2024 - 10:45
37K-368.68 420.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45
90A-268.86 225.000.000 Hà Nam Xe Con 19/04/2024 - 10:45
20A-766.88 125.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 10:45
37K-368.88 355.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45
37K-366.88 200.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45