Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-366.68 40.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 19/04/2024 - 16:15
27A-111.66 40.000.000 Điện Biên Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-577.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
24A-278.88 40.000.000 Lào Cai Xe Con 19/04/2024 - 16:15
66A-268.68 360.000.000 Đồng Tháp Xe Con 19/04/2024 - 16:15
19A-668.88 625.000.000 Phú Thọ Xe Con 19/04/2024 - 16:15
30L-426.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 16:15
68A-345.68 205.000.000 Kiên Giang Xe Con 19/04/2024 - 15:30
51L-588.88 1.080.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 15:30
75A-368.68 605.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 19/04/2024 - 15:30
51L-586.86 435.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 14:45
15K-295.68 90.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/04/2024 - 14:45
37K-386.68 300.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 14:45
30L-428.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 14:45
65A-468.68 255.000.000 Cần Thơ Xe Con 19/04/2024 - 14:45
24A-282.88 135.000.000 Lào Cai Xe Con 19/04/2024 - 14:45
64A-186.86 145.000.000 Vĩnh Long Xe Con 19/04/2024 - 14:00
66A-266.66 850.000.000 Đồng Tháp Xe Con 19/04/2024 - 14:00
30L-399.66 125.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 14:00
90A-266.66 505.000.000 Hà Nam Xe Con 19/04/2024 - 14:00
20A-768.88 100.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 14:00
34A-838.88 430.000.000 Hải Dương Xe Con 19/04/2024 - 14:00
20A-766.68 45.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 14:00
37K-368.68 420.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45
90A-268.86 225.000.000 Hà Nam Xe Con 19/04/2024 - 10:45
20A-766.88 125.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 10:45
37K-368.88 355.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45
37K-366.88 200.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 10:45
51L-578.88 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 10:45
65A-466.66 300.000.000 Cần Thơ Xe Con 19/04/2024 - 10:45