Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-288.82 45.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 10:15
51L-003.33 125.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 10:15
30K-888.95 60.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 10:15
27A-111.11 315.000.000 Điện Biên Xe Con 12/01/2024 - 10:15
34A-788.89 60.000.000 Hải Dương Xe Con 12/01/2024 - 09:30
30K-939.99 1.270.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 09:30
99A-755.55 290.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/01/2024 - 09:30
30K-888.36 65.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
30L-009.99 300.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
92A-389.99 50.000.000 Quảng Nam Xe Con 12/01/2024 - 08:45
30L-029.99 135.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
51L-177.79 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 08:45
99A-758.88 50.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/01/2024 - 08:00
28A-219.99 45.000.000 Hòa Bình Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30L-000.55 45.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30K-938.88 300.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:00
60K-444.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
20A-748.88 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 11/01/2024 - 16:30
60K-459.99 60.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
35A-377.79 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 11/01/2024 - 16:30
86A-288.89 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-699.97 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
43A-826.66 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
14A-844.44 80.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
98A-688.85 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12A-222.21 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 11/01/2024 - 16:30
65A-429.99 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-877.73 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
24A-262.22 40.000.000 Lào Cai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
74A-244.44 40.000.000 Quảng Trị Xe Con 11/01/2024 - 16:30