Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-888.95 60.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 10:15
27A-111.11 315.000.000 Điện Biên Xe Con 12/01/2024 - 10:15
30K-992.22 55.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 10:15
51L-366.68 200.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 10:15
30K-939.99 1.270.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 09:30
99A-755.55 290.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/01/2024 - 09:30
34A-788.89 60.000.000 Hải Dương Xe Con 12/01/2024 - 09:30
30K-888.36 65.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
30L-009.99 300.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
92A-389.99 50.000.000 Quảng Nam Xe Con 12/01/2024 - 08:45
30L-029.99 135.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
51L-177.79 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 08:45
28A-219.99 45.000.000 Hòa Bình Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30L-000.55 45.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30K-938.88 300.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:00
99A-758.88 50.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/01/2024 - 08:00
98A-688.85 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12A-222.21 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 11/01/2024 - 16:30
65A-429.99 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-877.73 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
24A-262.22 40.000.000 Lào Cai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
74A-244.44 40.000.000 Quảng Trị Xe Con 11/01/2024 - 16:30
21A-183.33 40.000.000 Yên Bái Xe Con 11/01/2024 - 16:30
98A-711.17 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 11/01/2024 - 16:30
15K-222.39 80.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
15K-222.16 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12A-222.25 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 11/01/2024 - 16:30
15K-233.38 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12A-222.23 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 11/01/2024 - 16:30
27A-106.66 40.000.000 Điện Biên Xe Con 11/01/2024 - 16:30