Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-727.27 40.000.000 Hải Dương Xe Con 07/11/2023 - 15:00
51K-845.45 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 07/11/2023 - 15:00
43A-778.78 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 07/11/2023 - 15:00
66A-235.35 50.000.000 Đồng Tháp Xe Con 07/11/2023 - 15:00
37K-202.02 40.000.000 Nghệ An Xe Con 07/11/2023 - 15:00
47A-623.23 50.000.000 Đắk Lắk Xe Con 07/11/2023 - 13:30
60K-397.39 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 07/11/2023 - 13:30
14C-379.79 55.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 07/11/2023 - 13:30
74A-239.39 100.000.000 Quảng Trị Xe Con 07/11/2023 - 10:30
51K-906.06 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 07/11/2023 - 10:30
12A-219.19 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 07/11/2023 - 10:30
14C-383.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 07/11/2023 - 10:30
30K-601.01 90.000.000 Hà Nội Xe Con 07/11/2023 - 09:15
76A-259.59 45.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 07/11/2023 - 09:15
19A-555.57 60.000.000 Phú Thọ Xe Con 07/11/2023 - 09:15
14A-807.07 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 07/11/2023 - 09:15
49A-606.06 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 07/11/2023 - 09:15
81A-358.58 55.000.000 Gia Lai Xe Con 07/11/2023 - 09:15
65A-395.39 105.000.000 Cần Thơ Xe Con 07/11/2023 - 09:15
37K-212.12 50.000.000 Nghệ An Xe Con 07/11/2023 - 09:15
99A-666.64 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 07/11/2023 - 08:00
36A-998.98 335.000.000 Thanh Hóa Xe Con 07/11/2023 - 08:00
66A-226.26 95.000.000 Đồng Tháp Xe Con 07/11/2023 - 08:00
88A-644.44 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 07/11/2023 - 08:00
30K-404.04 40.000.000 Hà Nội Xe Con 04/11/2023 - 10:00
51K-837.37 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 04/11/2023 - 10:00
14C-383.89 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 04/11/2023 - 10:00
51K-747.47 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 04/11/2023 - 10:00
14A-816.16 205.000.000 Quảng Ninh Xe Con 04/11/2023 - 10:00
49C-333.36 50.000.000 Lâm Đồng Xe Tải 04/11/2023 - 10:00