Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-266.62 60.000.000 Hải Phòng Xe Con 08/01/2024 - 09:30
88A-677.79 45.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 08/01/2024 - 09:30
47A-686.66 310.000.000 Đắk Lắk Xe Con 08/01/2024 - 08:45
30K-848.88 185.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 08:45
79A-511.11 55.000.000 Khánh Hòa Xe Con 08/01/2024 - 08:45
51L-333.63 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 08/01/2024 - 08:45
30K-855.55 1.080.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 08:45
30K-877.79 140.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 08:00
51L-123.33 90.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 08/01/2024 - 08:00
63A-288.88 550.000.000 Tiền Giang Xe Con 08/01/2024 - 08:00
38A-576.66 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
37K-292.22 40.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
72A-768.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 06/01/2024 - 16:30
37K-296.66 70.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51K-983.33 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
88A-666.38 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-097.77 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-999.84 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30L-155.58 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
81C-258.88 40.000.000 Gia Lai Xe Tải 06/01/2024 - 16:30
88A-666.94 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-000.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-333.00 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-832.22 50.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
60K-457.77 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 06/01/2024 - 16:30
88A-666.83 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 16:30
98A-706.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 06/01/2024 - 16:30
88A-666.33 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 16:30
15K-246.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 06/01/2024 - 16:30
73A-327.77 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 06/01/2024 - 16:30