Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-180.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51B-715.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-435.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-284.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-728.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11D-005.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76A-311.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93C-190.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-465.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-890.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48A-228.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-182.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-457.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-770.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-306.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72C-281.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-591.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76B-025.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-425.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-240.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-084.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-044.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-302.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-921.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-950.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-764.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-401.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-491.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-645.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|