Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-483.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-428.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-871.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-465.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-582.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-954.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-748.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-425.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83A-198.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-305.79 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-332.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.39 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-780.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79B-044.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-429.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-630.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-180.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51B-715.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-435.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-284.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-385.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 92D-012.79 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-544.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-844.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93C-190.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-465.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-890.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-228.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-182.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |