Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51K-778.78 |
205.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 30K-544.44 |
85.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 21A-177.77 |
165.000.000
|
Yên Bái |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 36A-968.68 |
500.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 30K-536.36 |
130.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 36A-959.59 |
180.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 36A-986.86 |
110.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 30K-599.59 |
425.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 51K-755.55 |
165.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 99C-266.66 |
85.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2023 - 09:30
|
| 18A-386.86 |
395.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 20A-679.79 |
140.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 51K-922.22 |
900.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 30K-505.05 |
270.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 37K-191.99 |
125.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 99A-669.66 |
435.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 89C-299.99 |
235.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
17/10/2023 - 09:30
|
| 51K-899.89 |
400.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 35A-369.69 |
105.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 72A-722.22 |
240.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 30K-585.88 |
530.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 34A-696.99 |
160.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 30K-455.55 |
385.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 93C-177.77 |
100.000.000
|
Bình Phước |
Xe Tải |
17/10/2023 - 08:00
|
| 62A-355.55 |
235.000.000
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 70A-466.66 |
515.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 30K-433.33 |
145.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 38C-199.99 |
380.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
17/10/2023 - 08:00
|
| 30K-466.66 |
810.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|
| 37K-233.33 |
210.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2023 - 08:00
|