Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-267.77 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 51L-200.00 |
250.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 77A-300.00 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 92C-229.99 |
40.000.000
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/01/2024 - 16:30
|
| 51L-096.66 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 17A-411.11 |
40.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 30L-000.02 |
495.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 15K-222.85 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 30K-813.33 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 72C-222.79 |
40.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/01/2024 - 16:30
|
| 15K-255.52 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 86A-277.77 |
115.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 72C-222.29 |
40.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/01/2024 - 16:30
|
| 72C-222.28 |
40.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/01/2024 - 16:30
|
| 30L-149.99 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 19A-599.98 |
40.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 51K-999.93 |
420.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 15C-456.66 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/01/2024 - 16:30
|
| 34A-756.66 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/01/2024 - 16:30
|
| 30K-644.44 |
100.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:45
|
| 30L-122.22 |
680.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:45
|
| 19A-599.95 |
50.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:45
|
| 37K-277.79 |
110.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:45
|
| 84A-122.22 |
100.000.000
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:45
|
| 37C-505.55 |
75.000.000
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/01/2024 - 15:00
|
| 86A-279.99 |
170.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:00
|
| 99A-716.66 |
65.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:00
|
| 72A-777.78 |
130.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:00
|
| 34A-739.99 |
55.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:00
|
| 24A-255.55 |
550.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/01/2024 - 15:00
|