Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-922.22 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/10/2023 - 08:00
|
| 75A-333.36 |
70.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/10/2023 - 08:00
|
| 67A-277.77 |
190.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
14/10/2023 - 08:00
|
| 38A-539.39 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/10/2023 - 15:00
|
| 38A-533.33 |
75.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/10/2023 - 15:00
|
| 30K-588.58 |
65.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/10/2023 - 15:00
|
| 67C-166.66 |
45.000.000
|
An Giang |
Xe Tải |
13/10/2023 - 15:00
|
| 47A-600.00 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/10/2023 - 13:30
|
| 60K-383.38 |
155.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/10/2023 - 13:30
|
| 36A-988.98 |
80.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/10/2023 - 13:30
|
| 88C-266.66 |
65.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/10/2023 - 13:30
|
| 88A-626.26 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 98A-639.39 |
50.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 43A-795.79 |
525.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 98A-638.38 |
50.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 51K-856.56 |
95.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 51K-895.89 |
50.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 51K-897.89 |
85.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/10/2023 - 10:30
|
| 30K-565.56 |
150.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 62A-366.66 |
420.000.000
|
Long An |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 69A-133.33 |
540.000.000
|
Cà Mau |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 30K-556.56 |
290.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 51K-768.68 |
455.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 20A-686.68 |
750.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 20C-266.66 |
145.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/10/2023 - 09:15
|
| 14A-833.33 |
415.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 20A-686.86 |
505.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 49A-588.88 |
1.500.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 30K-556.55 |
205.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|
| 36A-993.99 |
430.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/10/2023 - 09:15
|