Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-825.66 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-987.86 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
74A-236.66 40.000.000 Quảng Trị Xe Con 12/04/2024 - 15:30
94A-096.66 40.000.000 Bạc Liêu Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-964.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
47A-623.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 12/04/2024 - 15:30
68A-292.68 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 12/04/2024 - 15:30
88A-686.86 850.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 12/04/2024 - 15:30
17A-369.68 40.000.000 Thái Bình Xe Con 12/04/2024 - 15:30
35A-357.68 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 12/04/2024 - 15:30
14A-830.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-980.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
14A-813.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 12/04/2024 - 15:30
60K-369.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 12/04/2024 - 15:30
20A-693.68 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-992.66 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
29D-566.88 40.000.000 Hà Nội Xe tải van 12/04/2024 - 15:30
19A-559.66 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-961.66 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
36A-958.66 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 15:30
72A-719.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 12/04/2024 - 15:30
30K-833.88 390.000.000 Hà Nội Xe Con 12/04/2024 - 14:45
19A-558.66 60.000.000 Phú Thọ Xe Con 12/04/2024 - 14:45
36A-952.68 50.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 14:45
37K-206.66 60.000.000 Nghệ An Xe Con 12/04/2024 - 14:00
30K-896.66 155.000.000 Hà Nội Xe Con 12/04/2024 - 14:00
51L-332.68 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/04/2024 - 14:00
36A-991.86 75.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 14:00
20A-692.88 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 12/04/2024 - 14:00
36A-951.68 60.000.000 Thanh Hóa Xe Con 12/04/2024 - 14:00