Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-946.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/04/2024 - 15:30
61K-396.66 40.000.000 Bình Dương Xe Con 11/04/2024 - 15:30
70C-188.86 40.000.000 Tây Ninh Xe Tải 11/04/2024 - 15:30
93A-446.66 40.000.000 Bình Phước Xe Con 11/04/2024 - 15:30
77A-306.66 40.000.000 Bình Định Xe Con 11/04/2024 - 15:30
88A-666.68 900.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/04/2024 - 15:30
60K-343.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/04/2024 - 15:30
15K-257.88 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/04/2024 - 15:30
36A-948.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/04/2024 - 15:30
36K-038.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/04/2024 - 15:30
75A-324.68 40.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 11/04/2024 - 15:30
92A-388.68 40.000.000 Quảng Nam Xe Con 11/04/2024 - 15:30
34A-695.68 40.000.000 Hải Dương Xe Con 11/04/2024 - 15:30
14A-858.88 460.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/04/2024 - 15:30
65A-389.68 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 11/04/2024 - 15:30
14A-856.66 170.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/04/2024 - 14:45
15K-238.66 50.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/04/2024 - 14:45
47A-666.68 455.000.000 Đắk Lắk Xe Con 11/04/2024 - 14:45
18A-393.86 45.000.000 Nam Định Xe Con 11/04/2024 - 14:45
30K-856.88 220.000.000 Hà Nội Xe Con 11/04/2024 - 14:45
18A-379.86 50.000.000 Nam Định Xe Con 11/04/2024 - 14:00
98A-686.68 450.000.000 Bắc Giang Xe Con 11/04/2024 - 14:00
30K-818.66 95.000.000 Hà Nội Xe Con 11/04/2024 - 14:00
61K-393.68 50.000.000 Bình Dương Xe Con 11/04/2024 - 14:00
51L-286.86 460.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/04/2024 - 14:00
88A-639.68 95.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/04/2024 - 10:45
30K-888.88 20.080.000.000 Hà Nội Xe Con 11/04/2024 - 10:45
43A-779.68 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/04/2024 - 10:45
51L-168.88 330.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/04/2024 - 10:45
30K-936.66 225.000.000 Hà Nội Xe Con 11/04/2024 - 10:45