Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30K-688.68 |
875.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 22A-223.68 |
40.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 18A-396.88 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 88A-676.86 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 20A-680.88 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 12A-223.88 |
40.000.000
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 43A-800.88 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
| 61C-556.88 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/04/2024 - 15:30
|
| 30L-116.68 |
180.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:45
|
| 34A-766.66 |
50.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:45
|
| 51L-268.68 |
885.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:45
|
| 14A-868.68 |
1.020.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:00
|
| 30K-788.88 |
955.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:00
|
| 86C-188.88 |
175.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/04/2024 - 14:00
|
| 51L-333.88 |
295.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/04/2024 - 10:45
|
| 29K-126.66 |
110.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/04/2024 - 10:45
|
| 38A-586.68 |
225.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/04/2024 - 10:00
|
| 61K-268.66 |
60.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/04/2024 - 10:00
|
| 30K-886.88 |
1.020.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 09:15
|
| 14A-868.86 |
450.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/04/2024 - 08:30
|
| 47A-688.86 |
180.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/04/2024 - 08:30
|
| 68A-319.68 |
40.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 47A-655.68 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 61K-319.68 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 88A-639.86 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 20A-698.66 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 47A-648.68 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 20A-695.66 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 30K-833.66 |
210.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|
| 73A-308.86 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/04/2024 - 15:30
|