Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-288.88 1.595.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/04/2024 - 15:30
37K-289.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 10/04/2024 - 15:30
34A-716.86 40.000.000 Hải Dương Xe Con 10/04/2024 - 15:30
18A-419.86 40.000.000 Nam Định Xe Con 10/04/2024 - 15:30
72C-225.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải 10/04/2024 - 15:30
60K-458.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 10/04/2024 - 15:30
20A-680.66 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 10/04/2024 - 15:30
30K-688.68 875.000.000 Hà Nội Xe Con 10/04/2024 - 15:30
51L-268.68 885.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/04/2024 - 14:45
30L-116.68 180.000.000 Hà Nội Xe Con 10/04/2024 - 14:45
34A-766.66 50.000.000 Hải Dương Xe Con 10/04/2024 - 14:45
86C-188.88 175.000.000 Bình Thuận Xe Tải 10/04/2024 - 14:00
14A-868.68 1.020.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/04/2024 - 14:00
30K-788.88 955.000.000 Hà Nội Xe Con 10/04/2024 - 14:00
51L-333.88 295.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/04/2024 - 10:45
29K-126.66 110.000.000 Hà Nội Xe Tải 10/04/2024 - 10:45
61K-268.66 60.000.000 Bình Dương Xe Con 10/04/2024 - 10:00
38A-586.68 225.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 10/04/2024 - 10:00
30K-886.88 1.020.000.000 Hà Nội Xe Con 10/04/2024 - 09:15
47A-688.86 180.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/04/2024 - 08:30
14A-868.86 450.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/04/2024 - 08:30
15K-218.86 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 09/04/2024 - 15:30
43A-828.68 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 09/04/2024 - 15:30
36A-941.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 09/04/2024 - 15:30
61C-558.88 40.000.000 Bình Dương Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
29K-133.66 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
20C-268.66 40.000.000 Thái Nguyên Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
20C-266.86 40.000.000 Thái Nguyên Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
68A-319.68 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 09/04/2024 - 15:30
47A-655.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 09/04/2024 - 15:30