Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-828.68 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 09/04/2024 - 15:30
36A-941.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 09/04/2024 - 15:30
61C-558.88 40.000.000 Bình Dương Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
29K-133.66 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
20C-268.66 40.000.000 Thái Nguyên Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
20C-266.86 40.000.000 Thái Nguyên Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
68A-319.68 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 09/04/2024 - 15:30
47A-655.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 09/04/2024 - 15:30
61K-319.68 40.000.000 Bình Dương Xe Con 09/04/2024 - 15:30
88A-639.86 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 09/04/2024 - 15:30
20A-698.66 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 09/04/2024 - 15:30
47A-648.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 09/04/2024 - 15:30
20A-695.66 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 09/04/2024 - 15:30
30K-833.66 210.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 15:30
73A-308.86 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 09/04/2024 - 15:30
14C-389.68 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
98A-689.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 09/04/2024 - 15:30
61C-555.88 40.000.000 Bình Dương Xe Tải 09/04/2024 - 15:30
88A-688.86 485.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 09/04/2024 - 15:30
20A-693.88 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 09/04/2024 - 15:30
21A-188.66 40.000.000 Yên Bái Xe Con 09/04/2024 - 15:30
29D-568.88 40.000.000 Hà Nội Xe tải van 09/04/2024 - 15:30
30K-877.88 195.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 14:45
14A-806.88 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/04/2024 - 14:45
30K-988.88 1.815.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 14:00
30K-866.86 550.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 14:00
30K-986.68 520.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 10:45
20A-716.66 70.000.000 Thái Nguyên Xe Con 09/04/2024 - 10:45
30K-883.88 635.000.000 Hà Nội Xe Con 09/04/2024 - 10:45
61K-388.88 650.000.000 Bình Dương Xe Con 09/04/2024 - 10:00