Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-133.88 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 05/04/2024 - 15:30
51K-846.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
19A-606.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 05/04/2024 - 15:30
84A-129.68 40.000.000 Trà Vinh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
19A-613.68 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 05/04/2024 - 15:30
38A-569.86 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
23A-138.86 40.000.000 Hà Giang Xe Con 05/04/2024 - 15:30
30K-438.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 05/04/2024 - 15:30
98A-679.88 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 05/04/2024 - 15:30
51K-771.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
51K-869.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
30K-571.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 05/04/2024 - 15:30
15K-202.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 05/04/2024 - 15:30
51K-880.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
12A-236.68 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 05/04/2024 - 15:30
29K-118.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 05/04/2024 - 15:30
51K-880.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
99A-695.66 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 05/04/2024 - 15:30
35A-381.86 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 05/04/2024 - 15:30
30K-412.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 05/04/2024 - 15:30
98A-679.86 70.000.000 Bắc Giang Xe Con 05/04/2024 - 14:00
30L-122.86 80.000.000 Hà Nội Xe Con 05/04/2024 - 14:00
15K-269.88 45.000.000 Hải Phòng Xe Con 05/04/2024 - 10:00
15K-220.68 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 04/04/2024 - 15:30
15K-208.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 04/04/2024 - 15:30
98C-326.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Tải 04/04/2024 - 15:30
62A-399.66 40.000.000 Long An Xe Con 04/04/2024 - 15:30
19A-608.68 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 04/04/2024 - 15:30
86A-292.68 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 04/04/2024 - 15:30
30K-433.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 04/04/2024 - 15:30